Bản dịch của từ 竖柜 trong tiếng Anh

竖柜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

竖柜 (Danh từ)

shù guì
01

A tall upright cabinet/wardrobe with front doors and shelves or drawers, used mainly for storing clothes

一种直立的较高的柜子,前面开门,有的装有隔板或若干抽屉,多用来存放衣物等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竖柜

shù

guì

Các từ liên quan

竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
柜上
柜台
柜吏
柜坊
竖
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竪, 豎, 㑠, 㒘, 䜿, 䝂, 𠐊, 𥪛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丶一丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép