ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竗灭
Bảng phân tích âm vị 竗
Miào
To clog up, be buried or submerged; to be silted up or obscured
淤塞;湮没。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miào
竗
miè
灭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép