Bản dịch của từ 站 trong tiếng Anh
站
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
站 (Động từ)
【zhàn】
01
To stand; to be upright with feet on the ground or on something
直着身子;双脚着地或踩在物体上
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To stop; to halt; to stand still (pause movement or remain at a place)
停下;停留
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
站 (Danh từ)
【zhàn】
01
Station (e.g., train/bus station)
车站
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A Chinese surname (Zhàn)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Station; relay post; stop (for rest or lodging)
驿站
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A station or post set up to carry out a specific task or service (e.g., police station, train station, service point)
为开展某项工作而设置的工作点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
- Các biến thể:
- 佔, 趈, 跕, 𥩠
- Hình thái radical:
- ⿰,立,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗃
虦
占
欃
驏
㺘
䪌
战
㻵
䘺
虥
嵁
䇂
竪
竜
立
亲
竘
竑
竵
竩
䇎
竭
竣
倔
桨
䞖
翃
畖
偖
倫
笇
欬
索
莉
俷
车站
网站
站住
站台
站立
驿站
站点
站牌
站定
罚站
