Bản dịch của từ 站台 trong tiếng Anh

站台

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

站台 (Danh từ)

zhàn tái
01

A raised platform at a train or bus station for passengers to board or alight vehicles.

(月台)车站上下乘客或装卸货物的高于路面的平台

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

站台 (Động từ)

zhàn tái
01

To publicly support or endorse someone, often a celebrity appearing at events to boost a political, commercial, or entertainment figure's reputation or campaign.

台湾地区指知名人士出席政治、商业、娱乐等集会,为主办方或候选人捧场、造势

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站台

zhàn

tái

Các từ liên quan

站不住脚
站人洋
站位
站住
站台票
台下
台严
台中
台中市
台仆
站
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
佔, 趈, 跕, 𥩠
Hình thái radical:
⿰,立,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép