Bản dịch của từ 站客 trong tiếng Anh
站客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
站客 (Danh từ)
【zhàn kè】
01
Passengers who stand because there are no seats available on public transport.
站客是指在公共交通工具上,乘客没有座位,只能站着。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 站客
zhàn
站
kè
客
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
- Các biến thể:
- 佔, 趈, 跕, 𥩠
- Hình thái radical:
- ⿰,立,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗃
虦
占
欃
驏
㺘
䪌
战
㻵
䘺
虥
嵁
䇂
竪
竜
立
亲
竘
竑
竵
竩
䇎
竭
竣
倔
桨
䞖
翃
畖
偖
倫
笇
欬
索
莉
俷
车站
网站
站住
站台
站立
驿站
站点
站牌
站定
罚站
