Bản dịch của từ 竛竮 trong tiếng Anh

竛竮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

竛竮 (Động từ)

líng píng
01

An archaic character referring to a small building, eaves, or a component of a house (also written ); literary/rare usage

1.亦作“竛?”。

Ví dụ
02

Lonely; solitary (describing a lone, forlorn appearance)

2.孤单貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To walk unsteadily; to stagger or totter

3.行走不稳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竛竮

líng

pīng

Các từ liên quan

竮竛
竛
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,立,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép