Bản dịch của từ 竞 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

(Động từ)

jìng
01

Compete; competition; to vie or contend (for something)

竞争;竞赛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jìng
01

Strong; vigorous; robust

强劲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép