Bản dịch của từ 竞技 trong tiếng Anh

竞技

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞技 (Động từ)

jìng jì
01

To compete in skills or sports; to contest in athletic or skillful events

比赛技艺(多指体育竞赛)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竞技 (Danh từ)

jìng jì
01

Athletic competition; sports events involving physical contests such as track and field.

田径;竞技;体育运动;田径运动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞技

jìng

Các từ liên quan

竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
技俩
竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép