Bản dịch của từ 竞技运动 trong tiếng Anh

竞技运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞技运动 (Danh từ)

jìng jì yùn dòng
01

Competitive sports (sports practiced and trained for competition to achieve top performance)

指为最大限度地发挥个人和集体在体力、智力和运动能力等方面的潜力、创造优异运动成绩而进行的训练和竞赛。目前全世界通行的竞技运动项目有田径、体操、球类、游泳等数十项,各国还有自己的特殊项目,如中国的武术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞技运动

jìng

yùn

dòng

Các từ liên quan

竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
技俩
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép