Bản dịch của từ 竞渡船 trong tiếng Anh
竞渡船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
竞渡船 (Danh từ)
【jìng dù chuán】
01
A racing boat used in dragon-boat festivals (colourfully decorated racing boat)
1.竞渡用的彩舟﹐俗称龙船。
Ví dụ
02
A derogatory metaphor for people who hold power and influence but are solely profit-driven and unscrupulous.
2.比喻有权有势而又唯利是争的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞渡船
jìng
竞
dù
渡
chuán
船
Các từ liên quan
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
渡口
渡场
渡头
船东
船人
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
- Các biến thể:
- 競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
- Hình thái radical:
- ⿱,立,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竸
㬌
靖
梷
䑤
䡖
竫
竧
胫
劤
靓
逕
童
竕
竚
䇔
䇉
䇑
竎
竱
竏
竒
䇄
章
飢
蚅
珬
䓊
㭜
鸵
逦
涔
圃
㿿
䟕
鄀
竞争
竞赛
竞选
电竞
竞技
竞相
竞价
竞聘
竞走
竞猜
