Bản dịch của từ 竞病 trong tiếng Anh

竞病

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

竞病 (Động từ)

jìng bìng
01

Using rare or difficult rhymes in poetry to create a unique and clever effect.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞病

jìng

bìng

Các từ liên quan

竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
竞
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
Các biến thể:
競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
Hình thái radical:
⿱,立,兄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép