Bản dịch của từ 竞走 trong tiếng Anh
竞走
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
竞走 (Danh từ)
【jìng zǒu】
01
Racewalking: an athletic event where competitors must keep one foot on the ground at all times and straighten the supporting leg.
径赛项目之一,走时两脚不得同时离地,脚着地时膝关节不得弯曲
Ví dụ
02
Racewalking, a competitive walking sport focused on speed and technique, with various distances and race types.
比赛跑步速度的运动, 有短距离、中距离、长距离和超长距离赛跑另外还有跨栏、接力、障碍和越野赛跑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞走
jìng
竞
zǒu
走
Các từ liên quan
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
- Các biến thể:
- 競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
- Hình thái radical:
- ⿱,立,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竸
㬌
靖
梷
䑤
䡖
竫
竧
胫
劤
靓
逕
童
竕
竚
䇔
䇉
䇑
竎
竱
竏
竒
䇄
章
飢
蚅
珬
䓊
㭜
鸵
逦
涔
圃
㿿
䟕
鄀
竞争
竞赛
竞选
电竞
竞技
竞相
竞价
竞聘
竞走
竞猜
