Bản dịch của từ 竞逐 trong tiếng Anh
竞逐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
竞逐 (Động từ)
【jìng zhú】
01
To compete actively; to strive for victory
竞赛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To compete or vie for something, often intensely or eagerly
竞争
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To compete in pursuit; to chase after intensely
去追求
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竞逐
jìng
竞
zhú
逐
Các từ liên quan
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
逐一
逐世
逐个
逐乐
逐争
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【CẠNH】
- Các biến thể:
- 競, 傹, 竸, 𥪰, 𧫘, 𧫙, 𨐼
- Hình thái radical:
- ⿱,立,兄
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竸
㬌
靖
梷
䑤
䡖
竫
竧
胫
劤
靓
逕
童
竕
竚
䇔
䇉
䇑
竎
竱
竏
竒
䇄
章
飢
蚅
珬
䓊
㭜
鸵
逦
涔
圃
㿿
䟕
鄀
竞争
竞赛
竞选
电竞
竞技
竞相
竞价
竞聘
竞走
竞猜
