Bản dịch của từ 章 trong tiếng Anh
章

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
章 (Danh từ)
Movement; section of a musical piece or a stanza/section of a poem (a formal division of a composition)
歌曲诗文的段落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Section; article; chapter (an item or clause in a document)
条目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Order; organized structure; coherence
条理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Regulation; statute; article (of rules or a charter)
章程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Memorial; written petition/report submitted to a ruler or government (official plea or document)
奏章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Zhang (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Seal; stamp (a carved or engraved device used to imprint a mark)
图章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Badge; an insignia worn on the body to show rank or affiliation
佩带在身上的标志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
章 (Chữ số)
Chapter; section (division of a text or poem)
用于分章节的诗文
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
- Hình thái radical:
- ⿱,立,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
