Bản dịch của từ 章动 trong tiếng Anh
章动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
章动 (Danh từ)
【zhāng dòng】
01
Nutation: the small oscillation or nodding of Earth's rotation axis caused by gravitational forces of the Moon and Sun.
地球受到日月引力的影响,造成极轴上下摆动的现象,称为「章动」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 章动
zhāng
章
dòng
动
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
- Hình thái radical:
- ⿱,立,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粻
傽
暲
麞
慞
鱆
鏱
张
獐
漳
竜
蟑
亲
竚
竑
竒
竐
竝
竌
䇂
竱
竖
竳
竧
桸
崬
菀
隌
堌
鱾
虗
偭
梚
梄
猎
略
文章
盖章
印章
规章
章程
章鱼
公章
篇章
勋章
违章
