Bản dịch của từ 章句 trong tiếng Anh

章句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

章句 (Danh từ)

zhāng jù
01

Sections and sentence divisions in classical texts

古书的章节和句读

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Analysis and interpretation of chapters and passages in classical texts.

指对古书章句的分折解释

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 章句

zhāng

Các từ liên quan

章丹
章举
章书
章亥
章京
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
章
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
Hình thái radical:
⿱,立,早
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép