Bản dịch của từ 章鱼 trong tiếng Anh
章鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
章鱼 (Danh từ)
【zhāng yú】
01
Octopus, a marine soft-bodied animal with eight long arms covered with suction cups, some species have ink sacs, living in the ocean.
蛸的通称。软体动物,有八条带吸盘的长腕足,有的体内有墨囊。生活在海洋中
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 章鱼
zhāng
章
yú
鱼
Các từ liên quan
章丹
章举
章书
章亥
章京
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
- Hình thái radical:
- ⿱,立,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粻
傽
暲
麞
慞
鱆
鏱
张
獐
漳
竜
蟑
亲
竚
竑
竒
竐
竝
竌
䇂
竱
竖
竳
竧
桸
崬
菀
隌
堌
鱾
虗
偭
梚
梄
猎
略
文章
盖章
印章
规章
章程
章鱼
公章
篇章
勋章
违章
