ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竡
Bảng phân tích âm vị 竡
Bǎi
Hectoliter (old unit equal to 100 liters)
百升(旧)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép