Bản dịch của từ 童 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

(Danh từ)

tóng
01

Child; children (young people)

儿童;小孩子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Child servant; young attendant (historical term for a minor serving as a domestic helper)

(童儿) 旧时指未成年的仆人

Ví dụ
03

Surname Tóng; (a Chinese family name)

姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

tóng
01

Bald; hairless (scalp)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Unmarried; virgin (of a person, esp. young and not married)

指没结婚的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

童
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
𥪽, 𥫍, 𡦜, 𥪿, 𨚯
Hình thái radical:
⿱,立,里
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép