Bản dịch của từ 竦 trong tiếng Anh
竦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
竦 (Tính từ)
【sǒng】
01
Respectful; reverent; showing deference
恭敬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To tremble with fear; frightened, startled
害怕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To startle; to attract attention; to cause surprise or alarm
引起注意;使人吃惊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
