Bản dịch của từ 竪 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shù
01

See the character “” (perpendicular, vertical; erect)

见“竖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竪
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
Các biến thể:
竖, 豎
Hình thái radical:
⿱,臤,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚乚丶丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép