Bản dịch của từ 竭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

(Động từ)

jié
01

To exhaust; to use up; to be completely depleted

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To drain; to empty out water

放干水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To use up; to exhaust; to exert all one's effort

用尽;全部拿出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To dry up; be exhausted (of water, resources, energy)

干涸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

竭
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép