Bản dịch của từ 端 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

(Danh từ)

duān
01

End; tip; extremity (the end part of an object)

(东西的) 头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beginning; start (of an event or matter)

(事情的) 开头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cause; reason; origin

原因;起因

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Aspect; item/entry (a part, facet, or specific category)

方面;项目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Duan (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

duān
01

To hold up; to carry (carefully, often with both hands); to present or serve (by holding aloft)

平举着拿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To eradicate; to root out; to remove completely

除掉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

duān
01

Upright; proper; dignified; neat and correct in manner or appearance

端正

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

duān
01

End; extremity; a part/side of an object or matter (one end/side)

用于表示事物的部分、方面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép