Bản dịch của từ 端 trong tiếng Anh
端

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duān | ㄉㄨㄢ | d | uan | thanh ngang |
端 (Danh từ)
End; tip; extremity (the end part of an object)
(东西的) 头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beginning; start (of an event or matter)
(事情的) 开头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cause; reason; origin
原因;起因
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Aspect; item/entry (a part, facet, or specific category)
方面;项目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Duan (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
端 (Động từ)
To hold up; to carry (carefully, often with both hands); to present or serve (by holding aloft)
平举着拿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To eradicate; to root out; to remove completely
除掉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
端 (Tính từ)
Upright; proper; dignified; neat and correct in manner or appearance
端正
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
端 (Chữ số)
End; extremity; a part/side of an object or matter (one end/side)
用于表示事物的部分、方面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
- Các biến thể:
- 耑, 𥪄
- Hình thái radical:
- ⿰,立,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
