Bản dịch của từ 端揆 trong tiếng Anh

端揆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duān

ㄉㄨㄢduanthanh ngang

端揆 (Danh từ)

duān kuí
01

Refers to the position of a chancellor/prime minister — the top minister overseeing state affairs (i.e., the chief minister).

指相位。宰相居百官之首总揽国政故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 端揆

duān

kuí

端
Bính âm:
【duān】【ㄉㄨㄢ】【ĐOAN】
Các biến thể:
耑, 𥪄
Hình thái radical:
⿰,立,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ丨一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép