Bản dịch của từ 竱心 trong tiếng Anh

竱心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎn

ㄓㄨㄢˇN/AN/AN/A

竱心 (Động từ)

zhuǎn xīn
01

To concentrate; to be absorbed/focused

专心。竱﹐通“专”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竱心

zhuǎn

xīn

Các từ liên quan

竱力
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
竱
Bính âm:
【zhuǎn】【ㄓㄨㄢˇ】【TRUẤN】
Các biến thể:
𫁟
Hình thái radical:
⿰,立,專
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨乚一一丨一丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép