ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
竱心
Bảng phân tích âm vị 竱
Zhuǎn
To concentrate; to be absorbed/focused
专心。竱﹐通“专”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhuǎn
竱
xīn
心
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép