Bản dịch của từ 竹几 trong tiếng Anh

竹几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹几 (Danh từ)

zhú jǐ
01

A proper name referring to 竹夫人 (Lady Zhu/Chu) — a literary or historical name; a proper noun

即竹夫人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹几

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
几丁质
几上肉
几个
几乎
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép