Bản dịch của từ 竹刻 trong tiếng Anh

竹刻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹刻 (Động từ)

zhú kè
01

The art of carving characters or pictures onto bamboo objects.

在竹制的器物上雕刻文字图画的艺术

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹刻

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép