Bản dịch của từ 竹杖 trong tiếng Anh

竹杖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹杖 (Cụm từ)

zhú zhàng
01

A walking stick made from bamboo, used for support or assistance when walking.

竹子制成的拐杖,用于行走或支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹杖

zhú

zhàng

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép