Bản dịch của từ 竹林 trong tiếng Anh

竹林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹林 (Danh từ)

zhú lín
01

A forest or grove formed by bamboo plants.

竹子形成的林子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹林

zhú

lín

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép