Bản dịch của từ 竹枝 trong tiếng Anh
竹枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
竹枝 (Danh từ)
【zhú zhī】
01
A small branch or twig of a bamboo plant; a bamboo shoot branch
竹子的小枝。
Ví dụ
02
A genre of folk lyric called 'zhuzhi' (竹枝词), originating from Bayu folk songs; in Tang poetry adapted into seven-character quatrains singing the Three Gorges scenery and romantic feelings.
乐府《近代曲》之一。本为巴渝(今四川东部)一带民歌﹐唐诗人刘禹锡据以改作新词﹐歌咏三峡风光和男女恋情﹐盛行于世◇人所作也多咏当地风土或儿女柔情。其形式为七言绝句﹐语言通俗﹐音调轻快。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Name of a Tang-dynasty melody/form (cí-pái), later used as a poetic/lyric tune pattern; a simple 14-character verse pattern with level and oblique rhyme variants.
唐教坊曲名﹐后用为词牌。单调十四字﹐分平韵﹑仄韵两体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹枝
zhú
竹
zhī
枝
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 𦺇, 𥫗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茿
斸
築
㔉
爥
术
䠱
斀
瘃
䠼
篴
孎
簁
䈧
䉱
簨
筝
箁
筻
籚
䉄
䈠
䉵
笤
屻
䦼
仹
岂
䢋
㣻
此
邩
㲌
企
伇
红
竹子
山竹
竹笋
爆竹
腐竹
竹竿
新竹
竹篾
竹林
竹简
