Bản dịch của từ 竹柏 trong tiếng Anh

竹柏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹柏 (Danh từ)

zhú bǎi
01

Bamboo and cypress (the two kinds of plants; used to refer to bamboo and cypress or vegetation in general)

1.谓竹与柏。

Ví dụ
02

Bamboo and cypress/pine imagery (plants that stay green through winter); used as a metaphor for steadfastness and fidelity

2.竹柏经冬不凋﹐因以喻坚贞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A kind of cypress/cedar tree (a type of Bai/bo tree), a variety of the cypress family

3.柏树的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹柏

zhú

bǎi

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
柏乡
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép