Bản dịch của từ 竹浆 trong tiếng Anh

竹浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹浆 (Danh từ)

zhú jiāng
01

Bamboo sap or juice extracted from bamboo shoots, used in cooking or as a beverage ingredient.

竹子的一种嫩芽,通常用于烹饪或制作食品。 竹子的汁液,常用于饮料或调味品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹浆

zhú

jiāng

竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép