Bản dịch của từ 竹瀥 trong tiếng Anh

竹瀥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹瀥 (Danh từ)

zhú xuè
01

A stretch or sea of bamboo; a bamboo grove appearing like waves of bamboo

竹浪。指成片的竹林。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A (archaic) bamboo vessel or method for cultivating/holding bamboo; variant form of '竹养'.

亦作'竹养'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹瀥

zhú

xuè

竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép