Bản dịch của từ 竹笛 trong tiếng Anh

竹笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹笛 (Danh từ)

zhú dí
01

A traditional Chinese transverse bamboo flute made from bamboo, used in Chinese folk and classical music.

中国传统的一种横吹式木管乐器,由竹子制作而成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹笛

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
笛卡儿坐标
笛子
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép