Bản dịch của từ 竹鸡 trong tiếng Anh

竹鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竹鸡 (Danh từ)

zhú jī
01

Bamboo partridge; a species of wild chicken living mainly in bamboo forests.

竹鸡是一种生活在自然环境中,尤其是竹林中的鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A small, plump bird of the pheasant family found in bamboo forests, known as the bamboo partridge or bamboo chicken.

动物名鸟纲鸡形目雉科体形粗短圆胖,似鹑而稍大尾短而圆,羽毛呈褐色,腹部乳白色因喜居竹林间而得名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹鸡

zhú

Các từ liên quan

竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
竹
Bính âm:
【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
𦺇, 𥫗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ一丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép