Bản dịch của từ 竹黄 trong tiếng Anh
竹黄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
竹黄 (Danh từ)
Crafted bamboo items made by treating bamboo tubes (removing green, boiling, drying, flattening) and assembling them with wood, often carved with figures or nature scenes, used mainly as decorative boxes or stationery holders.
一种工艺品把竹筒去青、煮、晒、压平后,里面向外胶合或镶嵌在木胎上,然后磨光,刻上人物、山水、花鸟等产品以果盒、文具盒等为主也叫翻黄 (翻簧) 也作竹簧
A type of handicraft made by processing bamboo tubes—removing the green outer layer, boiling, drying, and flattening them—then gluing or inlaying the bamboo on wooden frames, polishing and carving images such as people, landscapes, flowers, and birds; mainly used for fruit boxes or stationery boxes.
一种工艺品把竹筒去青、煮、晒、压平后, 里面向外胶合或镶嵌在木胎上, 然后磨光, 刻上人物、山水、花鸟等产品以果盒、文具盒等为主
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竹黄
zhú
竹
huáng
黄
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 𦺇, 𥫗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
