Bản dịch của từ 竺书 trong tiếng Anh

竺书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhú

ㄓㄨˊzhuthanh sắc

竺书 (Danh từ)

zhú shū
01

Ancient Buddhist scriptures or texts

佛经(古文)

Ví dụ
02

Sacred scripture or holy text

圣经

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竺书

zhú

shū

Các từ liên quan

竺信
竺僧
竺典
竺可桢
竺国
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
竺
Bính âm:
【Zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
Các biến thể:
笁, 篤
Hình thái radical:
⿱,⺮,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép