Bản dịch của từ 竻 trong tiếng Anh
竻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | l | e | thanh huyền |
竻 (Danh từ)
【lè】
01
Dialectal term: a thorn or spike on bamboo (a bamboo thorn/spike)
方言,竹上的刺
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bamboo root (the root or rootstock of a bamboo plant)
竹根
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lè】【ㄌㄜˋ】【LẶC】
- Các biến thể:
- 筋
- Hình thái radical:
- ⿱⺮力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨋
氻
阞
扐
㦡
叻
樂
㖀
泐
韷
簕
乐
斤
黅
禁
紟
矝
堻
鍂
釒
衿
菳
巾
觔
筇
䈩
箲
笚
筚
篋
䈙
箻
笉
簧
䈆
篬
钕
岞
枏
杮
瓫
㪂
炏
刿
苮
变
匊
殴
