Bản dịch của từ 竽 trong tiếng Anh
竽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
竽 (Danh từ)
【yú】
01
Yú: an ancient Chinese reed/wind instrument (similar to a sheng but larger), used in ensembles and court music
古代一种簧管乐器,像笙而稍大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 𥫡
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱾
㶛
隃
鷠
萸
㭌
腴
嬩
盂
歶
䞕
衧
節
䈲
篥
簃
䇳
箿
筗
箞
䉬
管
筊
筀
栊
柛
祗
帤
㡁
㖌
𠀷
诬
盃
恲
荈
哄
滥竽
吹竽手
滥竽充数
