Bản dịch của từ 竽滥 trong tiếng Anh

竽滥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

竽滥 (Tính từ)

yú làn
01

Describes something inferior, excessive, or mixed in a disorderly/unsatisfactory way; akin to 'shoddy' or 'making up the numbers'.

犹滥竽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竽滥

làn

Các từ liên quan

竽籁
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
竽
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
𥫡
Hình thái radical:
⿱,⺮,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép