Bản dịch của từ 竽籁 trong tiếng Anh

竽籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

竽籁 (Danh từ)

yú lài
01

A blowing sound like that of a yu (ancient reed instrument) coming from a hollow cavity; a hollow, resonant whistle-like tone

2.从空穴中发出的吹竽般的声音。

Ví dụ
02

The two wind instruments yu () and xiao () — i.e., the yu and the vertical flute/xiao

1.竽和箫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竽籁

lài

Các từ liên quan

竽滥
籁竽
籁钥
竽
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VU】
Các biến thể:
𥫡
Hình thái radical:
⿱,⺮,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép