Bản dịch của từ 竿球 trong tiếng Anh

竿球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

竿球 (Danh từ)

gān qiú
01

A traditional folk game using a long bamboo pole to balance and hit a large, lightweight ball; players take turns or compete in teams, with losers penalized by drinking alcohol.

也称“顶球”。中国民间游戏。流行于高山族。球以藤丝或树皮编扎,大如瓜,轻如绵,画以五彩。游戏者每人持一根一米多长的竹竿,轮流用竹竿上端顶球,未能顶起而让球落地者输,罚以酒。亦可分队比赛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 竿球

gān

竿

qiú

Các từ liên quan

竿儿
竿叉
竿城
竿头
竿头一步
球事
球仗
球体
球冠
竿
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAN】
Các biến thể:
杆, 笴, 𣔼, 𣘠
Hình thái radical:
⿱,⺮,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép