Bản dịch của từ 笃守 trong tiếng Anh
笃守
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǔ | ㄉㄨˇ | d | u | thanh hỏi |
笃守 (Động từ)
【dú shǒu】
01
To faithfully and steadfastly abide by or observe (rules, teachings, principles)
忠实地遵守
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃守
dǔ
笃
shǒu
守
- Bính âm:
- 【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
- Các biến thể:
- 篤, 䈞, 䔍
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睹
鍺
赌
䀾
䐗
篤
覩
堵
琽
暏
肚
竺
籟
簐
筓
筷
䇯
䉇
䉚
簩
䇷
笭
䉏
筴
栋
眈
洮
饵
柬
䶭
枿
胓
竕
㽙
冑
羾
笃定
笃信
笃行
笃学
笃实
诚笃
朱笃
笃志
笃诚
笃厚
