Bản dịch của từ 笃症 trong tiếng Anh

笃症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃症 (Danh từ)

dǔ zhèng
01

A serious, chronic disease that is difficult to cure, often lasting a long time.

一种严重的疾病,通常指长期存在且难以治愈的病症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃症

zhèng

笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép