Bản dịch của từ 笃笃 trong tiếng Anh

笃笃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃笃 (Danh từ)

dú dǔ
01

A sound word imitating a knocking or tapping sound; short and decisive sound.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃笃

Các từ liên quan

笃专
笃亮
笃亲
笃人
笃仁
笃信
笃信好古
笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép