Bản dịch của từ 笃而论之 trong tiếng Anh

笃而论之

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃而论之 (Tính từ)

dǔ ér lùn zhī
01

To discuss or express opinions firmly and seriously with conviction.

笃而论之的意思是以坚定的态度进行讨论或表达观点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃而论之

ér

lùn

zhī

Các từ liên quan

笃专
笃亮
笃亲
而上
而下
而且
而乃
而亦
论不定
论世
论世知人
论主
之个
之乎者也
之任
之前
笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép