Bản dịch của từ 笃行 trong tiếng Anh

笃行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃行 (Động từ)

dǔ xíng
01

Steadfastly practicing good moral conduct

品行纯厚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To earnestly and practically carry out or implement (principles or teachings).

切实地实行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃行

xíng

Các từ liên quan

笃专
笃亮
笃亲
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép