Bản dịch của từ 笃近举远 trong tiếng Anh

笃近举远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˇduthanh hỏi

笃近举远 (Tính từ)

dú jìn jǔ yuǎn
01

To treat others fairly and impartially without bias or favoritism.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笃近举远

jìn

yuǎn

Các từ liên quan

笃专
笃亮
笃亲
近上
近世
近东
近中
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
远世
远业
远东
远中
笃
Bính âm:
【dǔ】【ㄉㄨˇ】【ĐỐC】
Các biến thể:
篤, 䈞, 䔍
Hình thái radical:
⿱,⺮,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép