Bản dịch của từ 笄 trong tiếng Anh
笄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
笄 (Danh từ)
【jī】
01
Hairpin (an ornamental pin used in ancient China to fasten hair)
古代束发用的簪子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Coming-of-age (for girls); the age/ceremony of reaching maturity (literally 'to put on the hairpin')
及笄
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 䈂, 𠚙, 筓, 𠥩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,开
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箕
饥
雞
𠓪
玑
嗘
譤
嵇
錤
肌
觭
刏
籅
篝
節
篔
䈺
簚
䈑
䈻
箸
篆
簓
箠
敆
蚙
𠒖
翁
耗
挭
哸
蚥
䣧
畛
唖
息
及笄
笄冠
笄年
及笄之年
及笄年华
