Bản dịch của từ 笄之年 trong tiếng Anh

笄之年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

笄之年 (Danh từ)

jī zhī nián
01

The age at which an ancient Chinese girl reached marriageable maturity.

指古代女子到达婚龄的年龄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笄之年

zhī

nián

笄
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
䈂, 𠚙, 筓, 𠥩
Hình thái radical:
⿱,⺮,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép